Tôi tách rõ hai việc thường bị gọi chung là “backup OpenWrt”. Tài liệu này là backup ở mức file cấu hình; nó không thay thế bản sao block-level của NOR/NAND. Mục tiêu là có archive để mang sang lần cài đặt hoặc khôi phục cấu hình khi nâng cấp.[24]
Phạm vi và điều kiện
Tôi cần truy cập được LuCI hoặc SSH/console, đồng thời có thể quản lý cấu hình, package, service và log. Nếu máy đang dùng extroot hoặc overlay bổ sung, phần backup phải được xem xét thêm; trang chính thức cũng tách block-level backup sang hướng dẫn Generic backup.[24]
sysupgrade -b chỉ gom các file nằm trong danh sách backup của OpenWrt. Nó không phải ảnh nguyên flash, không tự bảo đảm rằng mọi package người dùng đã cài sẽ quay lại, và không dùng để cứu bootloader hay vùng hiệu chuẩn.[24]
Cách 1: tùy chỉnh và backup bằng LuCI
1. Kiểm tra danh sách file
- Mở LuCI → System → Backup / Flash Firmware → Configuration.[24]
- Thêm hoặc xóa file/thư mục cần lưu rồi bấm Submit.[24]
- Bấm Open list... để xem danh sách thực tế.[24]
- Đọc lại danh sách và chắc chắn mọi file cần giữ đều xuất hiện trước khi tạo archive.[24]
2. Tải archive về máy tính
- Vào LuCI → System → Backup / Flash Firmware → Actions → Backup.[24]
- Bấm Generate archive để tải file cấu hình về máy tính.[24]
- Đặt archive ở nơi backup riêng, không chỉ giữ một bản trên router.[24]
3. Khôi phục archive
- Vào LuCI → System → Backup / Flash Firmware → Actions → Restore.[24]
- Bấm Choose File và chọn archive đã lưu.[24]
- Bấm Upload archive... để tải archive lên router.[24]
Cách 2: tùy chỉnh và kiểm tra bằng SSH
Nếu tôi muốn kiểm soát bằng terminal, có thể thêm file vào /etc/sysupgrade.conf, xem danh sách mà sysupgrade sẽ lưu, rồi mới tạo archive:[24]
| |
Đọc output của sysupgrade -l để phát hiện đường dẫn bị thiếu. Với file nhạy cảm như /etc/sudoers, chỉ thêm khi thực sự cần và giữ archive ngoài Git/public repository.[24]
Tạo và tải backup từ command line
| |
/tmp thường là tmpfs nên tôi tải file ra máy khách ngay sau khi tạo. Hai lệnh scp cuối là hai lựa chọn tương thích: thử lệnh đầu, và dùng -O nếu client SSH mới không tương thích với kiểu truyền cũ của thiết bị.[24]
Khôi phục từ SSH
Trước hết chép archive từ máy khách vào router, xem đúng tên file, chạy restore rồi reboot để áp dụng:[24]
| |
Tôi không khôi phục khi chưa kiểm tra đúng router và đúng archive. Nếu archive sai, cấu hình mạng hoặc quyền truy cập có thể mất; hãy chuẩn bị console hoặc một đường quản trị khác trước khi thực hiện.[24]
Kiểm tra những gì đang được giữ lại
Backup mặc định kết hợp nhiều nguồn. Khi cần audit, dùng các lệnh mà tài liệu OpenWrt cung cấp:[24]
| |
Giới hạn quan trọng
Quy trình trên là file-level backup/restore, không phải backup flash thô. Extroot cần biện pháp bổ sung; còn bootloader, ART/NVRAM, factory và layout MTD phải theo quy trình block-level/model-specific riêng. Sau khi khôi phục, tôi kiểm tra lại IP quản trị, Wi‑Fi, firewall, package và service thay vì mặc định tin rằng archive đã bao phủ tất cả.[24]
Nguồn
Tài liệu gốc: [Backup and restore]1, đăng/cập nhật 2026-08-05.[24]
[24] https://openwrt.org/docs/guide-user/troubleshooting/backup_restore — OpenWrt Wiki: Backup and restore
https://openwrt.org/docs/guide-user/troubleshooting/backup_restore — Backup and restore. ↩︎


Góp Ý / Bình Luận / Đánh giá