Bookmark

Kết nối OpenWrt vào Wi‑Fi khác bằng chế độ client routed

Mục tiêu của bài này là để OpenWrt làm Wi‑Fi client routed: radio của OpenWrt kết nối vào Wi‑Fi upstream, interface wwan nhận IP bằng DHCP, còn mạng LAN phía sau dùng một subnet khác và đi ra ngoài qua NAT. Đây không phải mô hình bridged AP; nếu muốn các máy ở hai phía nằm cùng một subnet, hãy đọc hướng dẫn WDS hoặc relayd tương ứng trong tài liệu gốc.1

Cảnh báo: Không cắm OpenWrt vào router chính trong lúc đang đổi IP LAN. Khôi phục router về mặc định OpenWrt nếu cần, dùng máy tính nối vào cổng LAN và luôn chuẩn bị một đường truy cập trực tiếp khi thao tác làm mất LuCI.1

Điều kiện và mô hình địa chỉ

Giả sử Wi‑Fi upstream dùng dải 192.168.1.x. LAN của OpenWrt phải nằm ở subnet khác, ví dụ 192.168.2.1, để tránh trùng mạng và tránh việc router không biết gói tin nào là mạng phía ngoài. Trước khi làm, ghi lại SSID, kiểu mã hóa, BSSID nếu cần khóa vào một AP, radio sẽ dùng và firewall zone hiện có.1

Tài liệu gốc nhắc rằng một thiết bị có nhiều radio có thể dùng radio thứ hai bằng cách thay chỉ số 0 thành 1wlan0 thành wlan1. Không suy đoán tên radio; kiểm tra trên chính thiết bị.1

Cấu hình bằng LuCI

  1. Không nối dây router OpenWrt vào router chính. Nếu cấu hình đang rối, reset về mặc định OpenWrt.
  2. Nối máy tính vào một cổng LAN của OpenWrt và mở LuCI tại 192.168.1.1.
  3. Vào Network → Interfaces, sửa interface LAN, giữ protocol là Static address.
  4. Đặt địa chỉ LAN sang subnet khác, ví dụ 192.168.2.1, rồi bấm Save.
  5. Bấm Save & Apply, sau đó ngắt và nối lại máy tính để buộc máy nhận thay đổi địa chỉ.
  6. Vào trang Network → Wireless, bấm Scan.
  7. Chọn Wi‑Fi đích và bấm Join Network.
  8. Nên chọn Replace wireless configuration nếu muốn xóa AP Master đang chiếm cùng radio.
  9. Nhập mật khẩu Wi‑Fi. Trong ví dụ bình thường, firewall zone của mạng client là wan/wan6.
  10. Nếu chưa có zone wan, không lưu cấu hình Wi‑Fi vội; tạo zone WAN theo mục bên dưới rồi lặp lại bước Join.
  11. Giữ tên mạng mới là wwan, chọn firewall zone wan, rồi bấm Save.
  12. Ở trang cấu hình client, đặt Mode phù hợp với mạng upstream, đặt Width giống upstream để không tự tạo nút thắt, và không đổi channel của mạng mà OpenWrt đang làm client.
  13. Bấm Save, sau đó Save & Apply. IP của wwan xem ở Network → Interfaces, không nhất thiết hiện ngay ở mọi màn hình trạng thái.1

Tạo zone WAN khi bản cài không có sẵn

Nếu zone wan bị thiếu, vào Network → Firewall, bấm Add và tạo zone tương đương zone WAN mặc định. Sau đó quay lại trang Wireless, Join Network lần nữa, để tên mạng là wwan, chọn zone wan và lưu. Không tạo một zone tùy tiện rồi gán nhầm client Wi‑Fi vào LAN, vì như vậy sẽ phá ranh giới giữa mạng upstream và mạng quản trị.1

Cấu hình và kiểm tra bằng dòng lệnh

Trước khi scan, bật radio, lưu file wireless và khởi động Wi‑Fi bằng đúng các lệnh của tài liệu:

1
2
3
uci set wireless.@wifi-device[^0].disabled="0"
uci commit wireless
wifi

Kiểm tra tên thiết bị và quét mạng:

1
2
iw dev
iw dev wlan0 scan

Kết quả mẫu bên dưới chỉ để minh họa cách đọc SSID, BSSID, tần số, tín hiệu và kiểu mã hóa; không dùng nguyên BSSID hoặc SSID mẫu cho hệ thống của mình:

 1
 2
 3
 4
 5
 6
 7
 8
 9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31
32
33
34
35
36
37
38
39
40
41
42
43
44
45
46
47
# iw dev wlan0 scan
BSS c8:d5:fe:c8:61:b0(on wlan0) -- associated
        TSF: 24324848870 usec (0d, 06:45:24)
        freq: 2412
        beacon interval: 100 TUs
        capability: ESS (0x0411)
        signal: -72.00 dBm
        last seen: 140 ms ago
        Information elements from Probe Response frame:
        SSID: Violetta
        RSN:     * Version: 1
                 * Group cipher: CCMP
                 * Pairwise ciphers: CCMP
                 * Authentication suites: PSK
                 * Capabilities: 1-PTKSA-RC 1-GTKSA-RC (0x0000)
BSS f8:35:dd:eb:20:f8(on wlan0)
        TSF: 24225790925 usec (0d, 06:43:45)
        freq: 2457
        beacon interval: 100 TUs
        capability: ESS (0x0431)
        signal: -90.00 dBm
        last seen: 1450 ms ago
        Information elements from Probe Response frame:
        SSID: GOinternet_EB20FB
        HT capabilities:
                Capabilities: 0x11ee
                        HT20/HT40
                        SM Power Save disabled
                        RX HT20 SGI
                        RX HT40 SGI
                        TX STBC
                        RX STBC 1-stream
                        Max AMSDU length: 3839 bytes
                        DSSS/CCK HT40
                Maximum RX AMPDU length 65535 bytes (exponent: 0x003)
                Minimum RX AMPDU time spacing: 4 usec (0x05)
                HT RX MCS rate indexes supported: 0-15, 32
                HT TX MCS rate indexes are undefined
        HT operation:
                 * primary channel: 10
                 * secondary channel offset: below
                 * STA channel width: any
        RSN:     * Version: 1
                 * Group cipher: TKIP
                 * Pairwise ciphers: TKIP CCMP
                 * Authentication suites: PSK
                 * Capabilities: 1-PTKSA-RC 1-GTKSA-RC (0x0000)

Đây là các giá trị UCI mà quy trình mẫu tạo hoặc thay đổi. Violetta, BSSID và myWifiPasswordHere chỉ là dữ liệu minh họa; thay SSID, BSSID, kiểu mã hóa và mật khẩu bằng thông tin lấy từ lần scan của mình. Chuỗi mật khẩu trong bài không phải credential thật.

 1
 2
 3
 4
 5
 6
 7
 8
 9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
network.lan.ipaddr='192.168.2.1'
network.wwan=interface
network.wwan.proto='dhcp'
firewall.@zone[^1]=zone
firewall.@zone[^1].name='wwan'
firewall.@zone[^1].input='REJECT'
firewall.@zone[^1].output='ACCEPT'
firewall.@zone[^1].forward='REJECT'
firewall.@zone[^1].masq='1'
firewall.@zone[^1].mtu_fix='1'
firewall.@zone[^1].network='wwan'
wireless.@wifi-iface[^1]=wifi-iface
wireless.@wifi-iface[^1].network='wwan'
wireless.@wifi-iface[^1].ssid='Violetta'
wireless.@wifi-iface[^1].encryption='psk2'
wireless.@wifi-iface[^1].device='radio0'
wireless.@wifi-iface[^1].mode='sta'
wireless.@wifi-iface[^1].bssid='C8:D5:FE:C8:61:B0'
wireless.@wifi-iface[^1].key='myWifiPasswordHere'

Kiểm tra, giới hạn và lỗi thường gặp

Client phải nhận DHCP từ Wi‑Fi upstream, có default route qua wwan, truy cập được gateway/DNS và đi Internet. Nếu muốn giữ AP và client trên cùng một radio, cần kiểm tra giới hạn driver; tài liệu gốc liên kết lỗi Cannot enable client and AP on same radio. Khi mất LuCI sau khi đổi IP, thử 192.168.2.1, nối đúng LAN và dùng recovery của model thay vì cắm ngược vào WAN.1

Đừng nhầm bài này với Bridged AP: routed client tạo subnet riêng. Khi cần cùng broadcast domain, hãy chuyển sang WDS hoặc relayd và đọc đầy đủ điều kiện tương thích của hai thiết bị.

Nguồn


0 Bình luận

Góp Ý / Bình Luận / Đánh giá