Bookmark

Wi‑Fi repeater OpenWrt với relayd: đủ LuCI, CLI, IPv6 và đường cứu hộ

relayd là phương án cuối để biến một router OpenWrt thành Wi‑Fi extender khi router chính không chạy OpenWrt hoặc không hỗ trợ WDS/802.11s như mong muốn. Radio của extender dùng một uplink Wi‑Fi, radio còn lại phát AP cho máy local; package relayd chuyển tiếp kiểu bridge-like giữa hai phía.1

Mô hình ví dụ của tài liệu:

  • Router chính ở 192.168.1.1/24, LAN phục vụ client và WAN đi Internet.
  • Extender có subnet quản trị riêng 192.168.2.0/24, ví dụ LAN 192.168.2.1.
  • Interface wwan kết nối không dây vào router chính.
  • Client sau khi relay sẽ nhận DHCP từ mạng chính, còn IP 192.168.2.1 chỉ dùng để quản trị extender.

Lưu ý quan trọng: Hai subnet phải khác nhau. relayd không phải Layer 2 bridge hoàn chỉnh và thường chỉ xử lý IPv4; DHCP, mDNS hoặc tốc độ upstream có thể không hoạt động giống cắm dây. Nếu tôi kiểm soát được cả hai thiết bị, WDS hoặc 802.11s vẫn là lựa chọn ưu tiên.1

Youtube video player

Video nguồn mô tả gần giống quy trình này và được tài liệu ghi đã thử với OpenWrt 23.05.3 vào tháng 6/2024.2

1. Cấu hình bằng LuCI: đổi LAN trước

Trong suốt quá trình, PC nối Ethernet vào cổng LAN của extender và tạm tháo mọi dây nối giữa extender với router chính.

  1. Mở LuCI tại địa chỉ mặc định 192.168.1.1.
  2. Nếu cần, cập nhật firmware ở System → Backup/Flash Firmware, chọn Perform reset để về cấu hình OpenWrt sạch.
  3. Vào Network → Interfaces, bấm Edit ở interface LAN.
  4. Đổi LAN protocol thành static address, bấm Change protocol.
  5. Gán địa chỉ trong subnet riêng của extender, ví dụ 192.168.2.1.
  6. Bấm Save, rồi Save and Apply.
  7. Kết nối lại PC tới 192.168.2.1.
  8. Trong LAN, mở tab DHCP Server và tắt DHCP bằng Ignore interface.
  9. Trong tab IPv6 Settings, đặt RA-ServiceDHCPv6 Service thành disabled.
  10. SaveSave and Apply.
  11. Nếu cần vào LuCI lần nữa, đặt Ethernet của PC tĩnh, ví dụ 192.168.2.10/24, gateway 192.168.2.1.

Không cắm uplink vào router chính trong lúc đang đổi địa chỉ LAN. Nếu mất LuCI, quay về đường Ethernet và IP tĩnh; đây là backdoor quản trị quan trọng của mô hình relay.

Chọn radio phù hợp môi trường: 5 GHz thường nhanh hơn, còn 2.4 GHz thường đi xa hơn.

  1. Giữ PC nối Ethernet vào extender.
  2. Vào Network → Wireless.
  3. Chọn radio dùng làm uplink và bấm Scan.
  4. Chọn SSID của router chính rồi bấm Join Network.
  5. Trong pane Joining Network, đặt Name of new networkwwan.
  6. Nhập passphrase WPA của router chính.
  7. Chọn firewall zone lan theo quy trình relayd của tài liệu.
  8. Bấm Save, rồi Save & Apply.
  9. Ở phần client Wi‑Fi, chọn Mode tương ứng: Legacy cho mạng Wi‑Fi g, N cho Wi‑Fi n và tiếp tục theo chuẩn của uplink.
  10. Đặt Width giống router chính và giữ nguyên channel mà lần scan phát hiện.
  11. SaveSave & Apply.

Xóa WAN thừa và dùng WAN như LAN nếu cần

Xóa WAN là tùy chọn nhưng nguồn khuyến nghị để cấu hình gọn:

  1. Vào Network → Interfaces, xóa interface WANWAN6.
  2. Vào Network → Firewall, xóa rule/zone wan.
  3. Save & Apply.

Việc này tự loại traffic và port-forward thừa, nhưng không tự biến cổng WAN thành LAN. Nếu cần dùng cổng đó, vào Network → Interfaces → Devices, bấm Unconfigure ở device wan, bấm Configure... cho br-lan, thêm wan vào Bridge ports, rồi Save & Apply.

3. Đặt IP tĩnh cho wwan và test

Gán IP cùng subnet với router chính, ví dụ 192.168.1.30, để vừa quản trị vừa dùng nó cho Relay bridge:

  1. Vào Network → Interfaces, bấm Editwwan.
  2. Trong General Settings, đổi protocol thành Static Address.
  3. Nhập IP 192.168.1.30, subnet mask 255.255.255.0, gateway 192.168.1.1.
  4. Trong Advanced Settings, bật Use custom DNS Servers và nhập 192.168.1.1.
  5. Save, rồi Save & Apply.

Test uplink trước khi cài relay:

  1. Vào Network → Diagnostics.
  2. Chọn IPv4 Ping.
  3. Bấm nút ping và chờ kết quả.

Nếu ping không đi được, sửa uplink trước; chưa nên tạo bridge khi wwan còn chưa truy cập được router chính.

4. Cài package relayd

  1. Vào System → Software.
  2. Bấm Update List và chờ cập nhật thành công.
  3. Nhập luci-proto-relay vào ô Filter.
  4. Bấm Install.
  5. Khi cài xong, reboot ở System → Reboot.

5. Tạo Relay bridge

relayd sẽ nối interface lanwwan.

  1. Vào Network → Interfaces.
  2. Bấm Add New Interface.
  3. Đặt tên, ví dụ repeater_bridge.
  4. Chọn protocol Relay bridge. Nếu option chưa xuất hiện, reboot rồi mở lại LuCI.
  5. Bấm Create Interface.
  6. Bấm Edit ở interface repeater_bridge mới.
  7. Kiểm tra ProtocolRelay bridge.
  8. Nhập Local IPv4 address bằng IP của wwan, ví dụ 192.168.1.30.
  9. Trong Relay between networks, chọn cả lanwwan.
  10. Save, rồi Save & Apply.
  11. Reboot extender.

6. Bật AP cho client

  1. Vào Network → Wireless.
  2. Bấm Edit ở SSID có Mode: Master; không sửa connection Mode: Client đang làm uplink.
  3. Trong Interface Configuration, đặt SSID, encryption và password. Có thể dùng cùng SSID với router chính để roaming đơn giản hơn, hoặc đặt SSID khác để nhận biết extender.
  4. Nếu AP và uplink dùng chung radio, giữ nguyên Operating frequency.
  5. Bấm Save.
  6. Enable wireless network.
  7. Có thể bật thêm radio b/g/n hoặc n/ac/ax khác.
  8. Bấm Save & Apply.

Đổi PC về DHCP rồi kết nối SSID mới. Client sẽ nhận DHCP từ router chính; Status → Overview cho thấy uplink và AP, còn địa chỉ wwan nên xem ở Network → Interfaces.

7. Cấu hình tương đương bằng CLI

Trước khi scan, bật radio:

1
2
3
uci set wireless.@wifi-device[0].disabled="0"
uci commit wireless
wifi

Scan bằng interface thật; tài liệu dùng wlan0 làm ví dụ:

1
iw dev wlan0 scan

Nếu tên khác, dùng ifconfig để tìm interface wireless. Output scan có SSID, BSSID, tần số, signal, chuẩn HT và encryption. Trong ví dụ nguồn, mạng Violetta là Wi‑Fi g và BSSID C8:D5:FE:C8:61:B0.

Chuỗi UCI mẫu mà tài liệu cho thấy sau cấu hình là:

 1
 2
 3
 4
 5
 6
 7
 8
 9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
network.lan.ipaddr='192.168.2.1'
network.repeater_bridge=interface
network.repeater_bridge.proto='relay'
network.repeater_bridge.network='lan wwan'
network.wwan=interface
network.wwan.proto='dhcp'
firewall.@zone[0].network='lan repeater_bridge wwan'
dhcp.lan.ignore='1'
wireless.radio0.hwmode='11g'
wireless.radio0.country='00'
wireless.radio0.channel='1'
wireless.radio0.disabled='0'
wireless.@wifi-iface[0]=wifi-iface
wireless.@wifi-iface[0].device='radio0'
wireless.@wifi-iface[0].mode='ap'
wireless.@wifi-iface[0].encryption='none'
wireless.@wifi-iface[0].ssid='OpenWrt'
wireless.@wifi-iface[0].network='lan'
wireless.@wifi-iface[1]=wifi-iface
wireless.@wifi-iface[1].network='wwan'
wireless.@wifi-iface[1].ssid='Violetta'
wireless.@wifi-iface[1].encryption='psk2'
wireless.@wifi-iface[1].device='radio0'
wireless.@wifi-iface[1].mode='sta'
wireless.@wifi-iface[1].bssid='C8:D5:FE:C8:61:B0'
wireless.@wifi-iface[1].key='myWifiPasswordHere'

OpenWrt trong chuỗi trên là AP không mã hóa, chỉ để tập trung minh họa relay bridge. Khi triển khai thật, phải đổi sang WPA phù hợp và thay SSID/BSSID/passphrase bằng giá trị của hệ thống.

8. Networking details và alternative wireless client

Dù client phía sau nhận DHCP của router chính, LAN của extender vẫn phải nằm subnet khác vì relayd đang route traffic. Ethernet port và AP của extender cùng ở LAN, sau đó relayd đưa chúng vào mạng chính. Subnet LAN riêng (192.168.2.0/24) chỉ còn là đường quản trị.

Nếu không bắt buộc cùng broadcast domain, dùng simple wireless client sẽ dễ đoán hơn: wwan nhận DHCP, LAN dùng subnet riêng và NAT. Đó là thiết kế khác với relayd; không gộp hai quy trình thành một.

9. IPv6 support

Nguồn có nhánh IPv6 riêng, cần prefix public từ router chính:

  1. Vào Network → Interfaces, tạo interface wwan6, protocol DHCPv6, cover interface wwan.
  2. Trong Common Configuration, đặt Request IPv6 addressdisabled; firewall chọn dòng lan / repeater bridge...; để trống Custom delegated IPv6-prefix.
  3. Interfaces overview, kiểm tra wwan nhận public IPv6.
  4. Sửa interface lan, trong DHCP Server → IPv6 Settings đặt RA-Service: relay mode, DHCPv6-Service: disabled, NDP-Proxy: relay mode.
  5. Sửa interface wwan, bấm Setup DHCP Server; trong General Settings bật Ignore interface, trong IPv6 Settings đặt Designated master: checked, RA-Service: relay mode, DHCPv6-Service: disabled, NDP-Proxy: relay mode.
  6. Save, rồi Save & Apply.

Client IPv6 có thể nhận địa chỉ public từ prefix của router chính và đi qua extender. Nếu không cần IPv6, giữ cấu hình tắt rõ ràng như phần LAN ở trên thay vì để service phát DHCPv6 ngoài ý muốn.

10. Troubleshooting và các giới hạn đã biết

Mất quyền truy cập extender

Nếu không vào được từ mạng chính, cắm PC bằng Ethernet vào LAN, đặt IP tĩnh 192.168.2.10/24 và mở 192.168.2.1. Nếu máy trong mạng 192.168.1.0/24 không tới được extender, kiểm tra Local IPv4 address của Relay bridge có trùng IP wwan không.

Kiểm tra firewall

Nguồn ghi phần firewall thường được LuCI tự chỉnh. Nếu hoạt động bất thường, kiểm tra LAN có bao gồm lan, repeater_bridge, wwan, và xác nhận WAN/port-forward thừa đã xử lý. Không mở rộng zone chỉ để che lỗi cấu hình.

Những lỗi thực tế cần biết

  • AP có thể không chuyển tiếp DHCP/BOOTP đúng; nguồn liên kết issue về relayd không forward broadcast.
  • Một số MT762x có upstream transfer rất thấp.
  • Client sau relayd có thể không được truy cập từ phía khác dù outbound vẫn chạy, thường liên quan double NAT/bridge behavior.
  • Không phải driver nào cũng cho phép AP và STA trên cùng radio; khi gặp lỗi, dùng radio khác hoặc chuyển sang routed client.
  • Nếu SSID, channel hoặc security của AP chính đổi, extender có thể mất uplink; dùng đường IP tĩnh quản trị để vào lại.
  • Các thiết bị cần VLAN có thể phải dùng Layer 2 GRE (gretap) thay vì relayd.
  • relayd chỉ là bridge-like IPv4, không đảm bảo thay thế WDS/802.11s.
  • Nguồn nhắc kmod-trelay là khả năng khác nhưng chỉ trỏ tới source code, không cung cấp quy trình hoàn chỉnh; tôi không bịa lệnh cài hoặc cấu hình.

11. Nhánh NAT thay vì Relay bridge

Nếu cần một repeater dạng router cascade, nguồn có phương án NAT với điều kiện router phải có hai interface ban đầu là LAN và WAN:

  1. Vào Network → Interfaces, Edit LAN và đặt IPv4 tĩnh 192.168.x.1, với x khác subnet Wi‑Fi upstream.
  2. Vào Network → Wi-Fi, scan, chọn mạng và Join Network.
  3. Nhập password, giữ Name of new networkWWAN, chọn firewall zone WWAN hoặc WAN, bấm Save.
  4. Vào Network → Interfaces, Edit wwan.
  5. Mở tab Firewall, Save and Apply.
  6. Vào Network → Firewall, Edit zone wan, chọn cả WANWWAN trong covered networks, rồi Save and Apply.

Kết quả là WWAN được bound với WAN và đi ra từ LAN. Client phía sau sẽ ở sau double NAT; không dùng nhánh này nếu mục tiêu là cùng subnet/broadcast domain với router chính.

Kết luận

Relayd giúp xử lý những mạng mà WDS hoặc 802.11s không dùng được, nhưng cái giá là subnet quản trị riêng, giới hạn broadcast/IPv6 và nhiều điều kiện tương thích. Tôi đổi LAN sang 192.168.2.1, kiểm tra wwan192.168.1.30, cài luci-proto-relay, tạo repeater_bridge, rồi chỉ bật AP sau khi uplink ping được. Khi kiểm soát được router chính, hãy ưu tiên WDS/802.11s; relayd nên là phương án cuối có backdoor Ethernet rõ ràng.

Nguồn


  1. OpenWrt Wiki – Wi-Fi Extender/Repeater with relayd , cập nhật 2025-07-18. Bài chuyển thể độc lập, giữ riêng các phương án LuCI, CLI, IPv6 và NAT cùng các giới hạn nguồn. ↩︎ ↩︎

  2. OpenWrt Wiki video link — video được liên kết trực tiếp từ trang nguồn và không được rehost. ↩︎


0 Bình luận

Góp Ý / Bình Luận / Đánh giá